街头艺人

街头艺人
jiētóurén
nhai đầu nghệ nhân

nghệ sĩ đường phố; người biểu diễn trên phố

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nghệ sĩ đường phố; người biểu diễn trên phố

    • Nghệ sĩ đường phố biểu diễn rất hay.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hành(đường đi, bước đi)BỘ
  • khuê(ngọc khuê)HÀI THANH

Con phố (街) là con đường người ta bước đi, âm mượn từ 圭.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.