衍生物

衍生物
yǎnshēng
diễn sinh vật

chất dẫn xuất; sản phẩm phái sinh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chất dẫn xuất; sản phẩm phái sinh

    • Loại dẫn xuất này rất phổ biến.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.