- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
phim/series phái sinh (truyền hình)
phim/series phái sinh (truyền hình)
Loạt phim phụ này rất được yêu thích.
Vở kịch gay cấn như lưỡi dao cắt vào nơi ta đang sống.
phim/series phái sinh (truyền hình)
phim/series phái sinh (truyền hình)
Loạt phim phụ này rất được yêu thích.
Vở kịch gay cấn như lưỡi dao cắt vào nơi ta đang sống.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.