衍生剧

衍生剧
yǎnshēng
diễn sinh kịch

phim/series phái sinh (truyền hình)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phim/series phái sinh (truyền hình)

    • Loạt phim phụ này rất được yêu thích.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.