行道树

行道树
xíngdàoshù
hành đạo thụ

cây trồng ven đường; cây đường phố

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cây trồng ven đường; cây đường phố

    • Những cây xanh ven đường này rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • xích(bước chân trái)BỘ
  • xúc(bước chân phải)HỘI Ý

Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.