行进挡

行进挡
xíngjìndǎng
hành tiến đảng

số tiến; số chạy tiến

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    số tiến; số chạy tiến

    • Xin hãy vào số tiến.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • xích(bước chân trái)BỘ
  • xúc(bước chân phải)HỘI Ý

Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.