行政法

行政法
xíngzhèng
hành chính pháp

luật hành chính

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    luật hành chính

    • Anh ấy đang học luật hành chính.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • xích(bước chân trái)BỘ
  • xúc(bước chân phải)HỘI Ý

Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.