行家里手

行家里手
hángjiāshǒu
hàng gia lý thủ

chuyên gia; bậc thầy trong nghề [thành ngữ]

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    chuyên gia; bậc thầy trong nghề [thành ngữ]

    • Anh ấy là một chuyên gia trong lĩnh vực này.

  2. danh từ

    người giỏi; chuyên gia; tay thạo

    • Anh ấy là chuyên gia của công ty chúng tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • xích(bước chân trái)BỘ
  • xúc(bước chân phải)HỘI Ý

Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.