Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
血盆大口
miệng há to như vực thẳm; miệng đẫm máu mở rộng (của thú dữ) [thành ngữ]
NGHĨA
- 壹名danh từ
miệng há to như vực thẳm; miệng đẫm máu mở rộng (của thú dữ) [thành ngữ]
- ,。
Con hổ này có cái miệng rộng như chậu máu, trông rất đáng sợ.
- 貳名danh từ
miệng há to như chậu máu; (bóng) kẻ bóc lột tham lam
- 。
Anh ta đúng là một kẻ tham lam.
- 參名danh từ
miệng há to đỏ máu; cái miệng tham lam hung ác [thành ngữ]
- ,。
Anh ta há cái miệng rộng như chậu máu, trông rất đáng sợ.
解字
GIẢI TỰmiệng há to như vực thẳm; miệng đẫm máu mở rộng (của thú dữ) [thành ngữ]
NGHĨA
- 壹名danh từ
miệng há to như vực thẳm; miệng đẫm máu mở rộng (của thú dữ) [thành ngữ]
- ,。
Con hổ này có cái miệng rộng như chậu máu, trông rất đáng sợ.
- 貳名danh từ
miệng há to như chậu máu; (bóng) kẻ bóc lột tham lam
- 。
Anh ta đúng là một kẻ tham lam.
- 參名danh từ
miệng há to đỏ máu; cái miệng tham lam hung ác [thành ngữ]
- ,。
Anh ta há cái miệng rộng như chậu máu, trông rất đáng sợ.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.