血清张力素

血清张力素
xuèqīngzhāng
huyết thanh trương lực tố

serotonin; huyết thanh trương lực tố

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    serotonin; huyết thanh trương lực tố

    • Serotonin là một chất dẫn truyền thần kinh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mãnh(cái chén, bát đĩa)BỘ
  • 丿phiệt(nét phẩy tượng trưng giọt máu)HỘI Ý

Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.