蠢事

蠢事
chǔnshì
xuẩn sự

việc ngu ngốc; điều dại dột

1 nghĩa#7919
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    việc ngu ngốc; điều dại dột

    愚蠢、不聪明的行为yúchǔn、búcōngmingde xíngwéi

    • Bạn đã làm một chuyện ngu ngốc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mùa xuân ấm áp, đàn sâu bọ bò lổm ngổm trông thật ngốc nghếch và vụng về.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.