蟹爪兰

蟹爪兰
xièzhǎolán
giải trảo lan

cây xương rồng lễ hội; cây giải trảo lan (Schlumbergera)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cây xương rồng lễ hội; cây giải trảo lan (Schlumbergera)

    • Cây càng cua là một loại cây trồng trong nhà rất phổ biến.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.