蜜蜂房

蜜蜂房
fēngfáng
mật phong phòng

tổ ong; thùng nuôi ong

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tổ ong; thùng nuôi ong

    • Trong tổ ong có rất nhiều ong.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Con ong côn trùng âm thầm tạo ra mật ngọt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.