蜜糖

蜜糖
táng
mật đường

mật ong

1 nghĩa#19205
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mật ong

    • Mật ong rất ngọt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Con ong côn trùng âm thầm tạo ra mật ngọt.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.