蜂蜜

蜂蜜
fēng
phong mật

mật ong

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#5628
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mật ong

    蜜蜂生产的甜液体,可以吃mìfēng shēngchǎn de tiánqì tǐ, kěyǐ chī

    • Tôi thích uống nước mật ong.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.