蜜桃臀

蜜桃臀
táotún
mật đào đồn

(khẩu) mông đào; mông tròn căng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (khẩu) mông đào; mông tròn căng

    • Cô ấy có vòng ba quả đào.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Con ong côn trùng âm thầm tạo ra mật ngọt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.