蜜大腿

蜜大腿
tuǐ
mật đại thối

(khẩu) đùi to quyến rũ; đùi mật (từ tiếng Hàn)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (khẩu) đùi to quyến rũ; đùi mật (từ tiếng Hàn)

    • Cô ấy có một đôi đùi mật ong.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Con ong côn trùng âm thầm tạo ra mật ngọt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.