蜘蛛网

蜘蛛网
zhīzhūwǎng
tri chu võng

mạng nhện; tơ nhện

2 nghĩa#29887
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    mạng nhện; tơ nhện

    • Mạng nhện rất bẩn.

  2. danh từ

    mạng nhện; tơ nhện

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.