蜂鸣器

蜂鸣器
fēngmíng
phong minh khí

còi buzzer; chuông rung; bộ kêu bíp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    còi buzzer; chuông rung; bộ kêu bíp

    • Còi báo động kêu rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.