蜂王浆

蜂王浆
fēngwángjiāng
phong vương tương

sữa ong chúa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. sữa ong chúa

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.