蜂巢胃

蜂巢胃
fēngcháowèi
phong sào vị

dạ dày tổ ong (dạ dày thứ hai của động vật nhai lại); tổ ong (món ăn)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. dạ dày tổ ong (dạ dày thứ hai của động vật nhai lại); tổ ong (món ăn)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.