蛋黄酱

蛋黄酱
dànhuángjiàng
đản hoàng tương

sốt mayonnaise; sốt trứng

1 nghĩa#23284
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sốt mayonnaise; sốt trứng

    • Tôi thích ăn sốt mayonnaise.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thất/sơ(chân (âm gần với 'đản'))HÀI THANH
  • trùng(sâu bọ, loài bò sát)BỘ

Quả trứng là thứ do loài bò sát (虫) đẻ ra, hình dáng tròn trịa như bàn chân (疋).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.