蛋白石

蛋白石
dànbáishí
đản bạch thạch

đá opal; đá mã não trắng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đá opal; đá mã não trắng

    • Opal là một loại đá quý đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thất/sơ(chân (âm gần với 'đản'))HÀI THANH
  • trùng(sâu bọ, loài bò sát)BỘ

Quả trứng là thứ do loài bò sát (虫) đẻ ra, hình dáng tròn trịa như bàn chân (疋).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.