蛋氨酸

蛋氨酸
dànānsuān
đản an toan

methionine (Met), axit amin thiết yếu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    methionine (Met), axit amin thiết yếu

    • Methionine là một loại axit amin thiết yếu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thất/sơ(chân (âm gần với 'đản'))HÀI THANH
  • trùng(sâu bọ, loài bò sát)BỘ

Quả trứng là thứ do loài bò sát (虫) đẻ ra, hình dáng tròn trịa như bàn chân (疋).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.