蛇龙珠

蛇龙珠
Shélóngzhū
xà long châu

giống nho Cabernet Gernischt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    giống nho Cabernet Gernischt

    • Cabernet Gernischt là một loại nho đỏ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • trùng(sâu bọ, loài trùng)BỘ
  • đà(con rắn (nghĩa gốc))HÌNH THANH

Con rắn là loài bò sát thuộc họ sâu bọ, âm 'đà' gợi tiếng rít của nó.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.