虹吸管

虹吸管
hóngguǎn
hồng hấp quản

ống xi phông; ống siphon

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ống xi phông; ống siphon

    • Ống siphon là một công cụ hoạt động dựa trên sự chênh lệch áp suất chất lỏng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.