虚拟机

虚拟机
hư nghĩ cơ

máy ảo; máy tính ảo

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    máy ảo; máy tính ảo

    • Tôi cần một máy ảo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (đầu hổ)BỘ
  • nghiệp(công việc, sự nghiệp)HỘI Ý

Dưới đầu hổ dữ, mọi công việc đều trở nên trống rỗng và hư không.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.