虎不拉

虎不拉
bu
hổ bất lạp

(phương ngữ) chim bách thanh; chim hét

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    (phương ngữ) chim bách thanh; chim hét

  2. danh từ

    chim bách thanh (shrike); (khẩu) người xấu xí

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (đầu hổ (bộ thủ))BỘ
  • kỷ(cái bàn nhỏ, chân quỳ)HỘI Ý

Con hổ oai vệ đang ngồi chồm hổm trên bàn thấp, sẵn sàng vồ mồi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.