藻华

藻华
zǎohuá
tảo hoa

nở hoa tảo; hiện tượng tảo nở hoa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nở hoa tảo; hiện tượng tảo nở hoa

    • Tảo hoa có hại cho hệ sinh thái dưới nước.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.