藏踪

藏踪
cángzōng
tàng tung

ẩn; che giấu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    ẩn; che giấu

    • Anh ấy đã trốn rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cỏ cây che phủ bên trên giúp cất giấu mọi thứ bên dưới.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.