- 艹thảo(cỏ, thực vật)BỘ
- 溥phổ(rộng khắp, lan rộng)HÌNH THANH
Lá cỏ mỏng manh trải rộng khắp nơi như tấm vải mỏng phủ đất.
tài sản ít ỏi; sản nghiệp nhỏ bé
tài sản ít ỏi; sản nghiệp nhỏ bé
Anh ấy chỉ có một ít tài sản.
tài sản ít ỏi; gia sản mỏng manh
Gia cảnh anh ấy nghèo khó, chỉ có chút tài sản ít ỏi.
Lá cỏ mỏng manh trải rộng khắp nơi như tấm vải mỏng phủ đất.
tài sản ít ỏi; sản nghiệp nhỏ bé
tài sản ít ỏi; sản nghiệp nhỏ bé
Anh ấy chỉ có một ít tài sản.
tài sản ít ỏi; gia sản mỏng manh
Gia cảnh anh ấy nghèo khó, chỉ có chút tài sản ít ỏi.
Lá cỏ mỏng manh trải rộng khắp nơi như tấm vải mỏng phủ đất.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.