蔻丹

蔻丹
kòudān
khấu đan

sơn móng tay

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sơn móng tay

    • Cô ấy thích sơn móng tay.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.