蔚为

蔚为
wèiwéi
uý vi

dần trở thành; hình thành nên (một cảnh tượng hùng vĩ)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    dần trở thành; hình thành nên (một cảnh tượng hùng vĩ)(kế thừa)

    • Ở đây tạo thành một biển hoa.

  2. động từ

    trở thành (phong trào/phong trào thịnh hành)(kế thừa)

    • Điều này đã trở thành một xu hướng thịnh hành.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.