蓝筹股

蓝筹股
lánchóu
lam trù cổ

cổ phiếu blue-chip; cổ phiếu hàng đầu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cổ phiếu blue-chip; cổ phiếu hàng đầu

    • Cổ phiếu blue chip thường là cổ phiếu của các công ty lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thảo(cỏ, thực vật)BỘ
  • lam(giám sát (cho âm))HÀI THANH

Cây cỏ được giám sát kỹ để chiết ra màu xanh lam quý giá.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.