Tới nội dung chính

蓄意

蓄意
xùyì
súc ý

cố ý; có chủ mưu; cố tình

3 nghĩa#17415
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    cố ý; có chủ mưu; cố tình

    • 。

      Anh ta cố ý làm tổn thương cô ấy.

  2. 貳形tính từ

    cố ý; có chủ mưu; có tính toán trước

  3. 參副trạng từ

    cố ý; có chủ mưu; cố tình

    • 。

      Anh ta cố ý làm tổn thương cô ấy.

蓄
xù
súc
BỘ THỦ⾋
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu