蓄意

蓄意
súc ý

cố ý; có chủ mưu; cố tình

3 nghĩa#17415
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    cố ý; có chủ mưu; cố tình

    • Anh ta cố ý làm tổn thương cô ấy.

  2. tính từ

    cố ý; có chủ mưu; có tính toán trước

  3. trạng từ

    cố ý; có chủ mưu; cố tình

    • Anh ta cố ý làm tổn thương cô ấy.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.