蓄养

蓄养
yǎng
súc dưỡng

nuôi; chăn nuôi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    nuôi; chăn nuôi

    • Anh ấy nuôi rất nhiều gà.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.