蒲式耳

蒲式耳
shìěr
bồ thức nhĩ

bồ thức nhĩ (đơn vị đo lường, khoảng 36 lít)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. lượng từ

    bồ thức nhĩ (đơn vị đo lường, khoảng 36 lít)

    • Một bushel bằng tám gallon.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.