著作权

著作权
zhùzuòquán
trứ tác quyền

bản quyền tác giả; quyền tác giả

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bản quyền tác giả; quyền tác giả

    • Bản quyền của bộ phim này thuộc về anh ấy.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.