落雷

落雷
luòléi
lạc lôi

sét đánh; tia sét

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sét đánh; tia sét

    • Sét đánh trúng cái cây đó.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thảo(cỏ, cây)BỘ
  • lạc(sông Lạc (gợi âm và nghĩa rơi xuống nước))HÌNH THANH

Lá cây rơi xuống như nước sông Lạc chảy, đó là ý nghĩa của chữ 落 (lạc – rơi rụng).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.