萨摩麟

萨摩麟
lín
tát ma lân

Samotherium (chi hươu cao cổ cổ đại)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Samotherium (chi hươu cao cổ cổ đại)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.