萨德

萨德
tát đức

Hệ thống phòng thủ tên lửa tầm cao giai đoạn cuối THAAD (Terminal High Altitude Area Defense) của Quân đội Mỹ

1 nghĩa#27747
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Hệ thống phòng thủ tên lửa tầm cao giai đoạn cuối THAAD (Terminal High Altitude Area Defense) của Quân đội Mỹ

    • Hệ thống THAAD là hệ thống phòng thủ tên lửa của Mỹ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.