Tới nội dung chính

萧条

萧条
xiāotiáo
tiêu điều

tiêu điều; ảm đạm; (kinh tế) suy thoái; đình đốn

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#20428
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    tiêu điều; ảm đạm; (kinh tế) suy thoái; đình đốn

    • 。

      Kinh tế rất tiêu điều.

  2. 貳形tính từ

    tiêu điều; ế ẩm; (kinh tế) suy thoái; đình đốn

萧
xiāo
tiêu
BỘ THỦ⾋
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu