Cành cây rủ xuống từng nhánh nhỏ như bước chân nối tiếp nhau, tạo nên từng điều khoản.
/
萧条
萧条
tiêu điều
tiêu điều; ảm đạm; (kinh tế) suy thoái; đình đốn
HSK 7 (3.0)2 nghĩa#20428
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
tiêu điều; ảm đạm; (kinh tế) suy thoái; đình đốn
- 。
Kinh tế rất tiêu điều.
- 貳形tính từ
tiêu điều; ế ẩm; (kinh tế) suy thoái; đình đốn
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰLIÊN QUAN
萧条
Phồn thể蕭條
tiêu điều
tiêu điều; ảm đạm; (kinh tế) suy thoái; đình đốn
HSK 7 (3.0)2 nghĩa#20428
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
tiêu điều; ảm đạm; (kinh tế) suy thoái; đình đốn
- 。
Kinh tế rất tiêu điều.
- 貳形tính từ
tiêu điều; ế ẩm; (kinh tế) suy thoái; đình đốn
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 着zhe(trợ từ chỉ trạng thái đang diễn ra hoặc duy trì)
- 花huāhoa; bông hoa; hoa văn; tiêu tiền hoang phí
- 若ruònghe có vẻ; nghe ra
- 藏cángche đậy; che giấu
- 借jièdạng khác của 借[jie4]
- 药yàothuốc; dược phẩm
- 艾àicây ngải cứu (Artemisia); ngải cứu dùng trong cứu pháp
- 茶chátrà; chè
- 菜càirau; rau củ; món ăn
- 莫mòđừng; chớ (văn)
- 盖gàinắp; vung; bìa; (động) đậy; che phủ; xây dựng
- 莎shāchâu chấu họ Tettigoniidae; cào cào lá (Tettigoniidae)