萦回

萦回
yínghuí
oanh hồi

quanh quẩn; quanh quanh; lảng vảng trong đầu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    quanh quẩn; quanh quanh; lảng vảng trong đầu

    • Tiếng hát văng vẳng bên tai.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.