Tới nội dung chính

营房

营房
yíngfáng
doanh phòng

doanh trại; trại lính

2 nghĩa#27921
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    doanh trại; trại lính

    • 。

      Trong doanh trại có rất nhiều binh lính.

  2. 貳名danh từ

    ký túc xá; nhà ở tập thể

营
yíng
doanh
BỘ THỦ⾋
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu