萤石

萤石
yíngshí
huỳnh thạch

fluorit (CaF₂); đá huỳnh thạch

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    fluorit (CaF₂); đá huỳnh thạch

    • Fluorit là một loại khoáng vật.

  2. danh từ

    fluorit (khoáng vật canxi florua, CaF₂); đá huỳnh thạch

    • Huỳnh thạch là một loại khoáng vật.

  3. danh từ

    fluorit (khoáng vật canxi florua, CaF₂); đá huỳnh thạch

    • Fluor là một loại khoáng vật.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.