萤火虫

萤火虫
yínghuǒchóng
huỳnh hoả trùng

đom đóm

3 nghĩa#15550
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    đom đóm

    • Đom đóm nhấp nháy trong bóng tối.

  2. danh từ

    đom đóm

    • Đom đóm phát sáng trong bóng tối.

  3. danh từ

    đom đóm

    • Vào buổi tối mùa hè có thể nhìn thấy đom đóm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.