菜肴

菜肴
càiyáo
thái hào

món ăn; thức ăn; các món (mặn)

1 nghĩa#16746
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    món ăn; thức ăn; các món (mặn)

    • Món ăn này rất ngon.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.