菜篮子

菜篮子
càilánzi
thái lam tử

giỏ đựng rau; giỏ thực phẩm

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    giỏ đựng rau; giỏ thực phẩm

    • Cô ấy xách một cái giỏ rau đi chợ.

  2. danh từ

    giỏ đựng rau; (bóng) nguồn cung thực phẩm

    • Dự án

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.