- 艹thảo(cỏ, cây xanh)BỘ
- 采thái(hái, lấy)HÌNH THANH
Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.
thực đơn; menu
thực đơn; menu
中餐厅里列出食物和饮料的清单cāntīng lǐ liègōuchū shíwù hé yǐnliào de qīngdān
Làm ơn đưa tôi thực đơn.
Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.
thực đơn; menu
thực đơn; menu
中餐厅里列出食物和饮料的清单cāntīng lǐ liègōuchū shíwù hé yǐnliào de qīngdān
Làm ơn đưa tôi thực đơn.
Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.