菜单

菜单
càidān
thái đơn

thực đơn; menu

HSK 3 (2.0)HSK 2 (3.0)1 nghĩa#7615Lượng từ 份 / 张
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thực đơn; menu

    餐厅里列出食物和饮料的清单cāntīng lǐ liègōuchū shíwù hé yǐnliào de qīngdān

    • Làm ơn đưa tôi thực đơn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.