菜谱

菜谱
cài
thái phả

thực đơn; công thức nấu ăn

3 nghĩa#27860
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thực đơn; công thức nấu ăn

    • Làm ơn đưa tôi thực đơn.

  2. danh từ

    thực đơn; công thức nấu ăn

    • Công thức này rất đơn giản.

  3. danh từ

    thực đơn; sách nấu ăn

    • Tôi thích xem sách dạy nấu ăn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.