菊花茶

菊花茶
huāchá
cúc hoa trà

trà hoa cúc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trà hoa cúc

    • Tôi thích uống trà hoa cúc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.